Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. những căn hộ được giới thiệu

những căn hộ được giới thiệu

/ɲɯə̂ŋ kən hɔ̂ ɗɛ̂k zɔ̂j tʰiə̂j/
các căn hộ được quảng bá

Nhà phát triển bất động sản giới thiệu những căn hộ mới.

Nhà phát triển bất động sản quảng bá các căn hộ mới.


trang trọng

Các căn hộ được quảng bá hoặc giới thiệu cho khách hàng tiềm năng

Nhà phát triển bất động sản giới thiệu những căn hộ sang trọng tại khu đô thị mới.

Nhà phát triển bất động sản quảng bá các căn hộ sang trọng tại khu đô thị mới.

Những căn hộ được giới thiệu có thiết kế hiện đại và tiện nghi cao.

Các căn hộ quảng bá có thiết kế hiện đại và tiện nghi cao.

Thường được sử dụng trong quảng cáo bất động sản hoặc các chương trình giới thiệu sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

giới thiệu căn hộquảng bá căn hộcăn hộ được giới thiệucăn hộ được quảng bá

Từ đồng nghĩa

các căn hộ quảng bácác căn hộ được quảng cáo

Từ trái nghĩa

căn hộ không được giới thiệucăn hộ không được quảng bá

Cụm từ liên quan

giới thiệu sản phẩmcụm từ
quảng bá sản phẩm
quảng cáo căn hộcụm từ
quảng bá căn hộ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Cụm từ này thường được sử dụng trong quảng cáo bất động sản hoặc các chương trình giới thiệu sản phẩm.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác ngữ cảnh

Chỉ sử dụng cụm từ này khi nói về việc quảng bá hoặc giới thiệu căn hộ, không sử dụng trong các ngữ cảnh khác.

Nguồn gốc từ

Từ 'giới thiệu' có nguồn gốc từ tiếng Hán '介紹', có nghĩa là đưa ra cho người khác biết.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh bất động sản, đặc biệt là khi quảng bá các dự án mới.

Phân tích từ

những
các
determiner
+
căn hộ
căn nhà
noun
+
được
bị
auxiliary verb
+
giới thiệu
quảng bá
verb
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.