Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. nhân viên phục vụ

nhân viên phục vụ

/ɲən viən fɨk vu/
người làm việc phục vụ khách hàng

Nhân viên phục vụ tại quán cà phê rất thân thiện.

Nhân viên phục vụ tại quán cà phê rất thân thiện với khách hàng.


trang trọng

người làm việc phục vụ khách hàng

Nhân viên phục vụ tại khách sạn phải có kỹ năng giao tiếp tốt.

Nhân viên phục vụ tại khách sạn phải có kỹ năng giao tiếp tốt để phục vụ khách hàng một cách chuyên nghiệp.

Thường được sử dụng trong các ngành nghề như khách sạn, nhà hàng, quán cà phê, và các dịch vụ khác.

Cụm từ kết hợp

nhân viên phục vụ khách hàngngười làm việc trực tiếp với khách hàngnhân viên phục vụ tại quán cà phêngười làm việc tại quán cà phê

Từ đồng nghĩa

nhân viên phục vụ kháchnhân viên phục vụ khách hàng

Cụm từ liên quan

nhân viên phục vụ khách hàngcụm từ
người làm việc trực tiếp với khách hàng
nhân viên phục vụ tại khách sạncụm từ
người làm việc tại khách sạn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Nhân viên phục vụ thường được sử dụng để chỉ người làm việc trong các ngành nghề dịch vụ, như khách sạn, nhà hàng, quán cà phê, và các dịch vụ khác.

Quy tắc vàng

Chính tả

Ghi chính tả 'nhân viên phục vụ' với dấu thanh chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ 'nhân viên' có nguồn gốc từ tiếng Hán '人員' (nhân viên), và 'phục vụ' có nghĩa là 'để phục vụ'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngành nghề liên quan đến dịch vụ khách hàng.

Phân tích từ

nhân viên
người làm việc
root
+
phục vụ
để phục vụ
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.