Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. người khác

người khác

/ŋɨəj xaːk/
người khác

Anh ấy muốn gặp người khác.

Ông ấy muốn gặp một người khác, không phải là người mà anh ấy đã gặp trước đó.


trang trọngthông thường

người khác là một người khác nhau, không phải là người đã được đề cập hoặc đã biết.

Tôi muốn gặp người khác.

Tôi muốn gặp một người khác, không phải là người mà tôi đã gặp trước đó.

Người khác có thể có ý kiến khác.

Người khác có thể có ý kiến khác, không giống như ý kiến của tôi.

Từ đồng nghĩa

người khác nhaungười khác biệt

Từ trái nghĩa

người nàyngười đó

Cụm từ liên quan

người khác nhaucụm từ
người khác nhau
người khác biệtcụm từ
người khác biệt

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Sử dụng 'người khác' để chỉ một người khác, không phải là người đã được đề cập hoặc đã biết.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ một người khác, không phải là người đã được đề cập hoặc đã biết.

Phân tích từ

người
con người
root
+
khác
khác nhau
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.