Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. nắm bắt

nắm bắt

/nəm˧˥ bat˧˥/
hiểu rõ và kiểm soát

Anh cần nắm bắt tình hình thị trường trước khi đầu tư.

Bạn cần hiểu rõ và kiểm soát tình hình thị trường trước khi đầu tư.


trang trọng

hiểu rõ và kiểm soát một vấn đề hoặc tình hình

Công ty cần nắm bắt xu hướng mới trong ngành công nghệ.

Công ty cần hiểu rõ và theo dõi xu hướng mới trong ngành công nghệ.

Bác sĩ đã nắm bắt tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

Bác sĩ đã hiểu rõ và kiểm soát tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu hiểu biết sâu sắc và kiểm soát hiệu quả.

Cụm từ kết hợp

nắm bắt tình hìnhhiểu rõ và kiểm soát tình hìnhnắm bắt xu hướnghiểu rõ và theo dõi xu hướng

Từ đồng nghĩa

hiểu rõkiểm soátnắm được

Từ trái nghĩa

bỏ quabất tỉnhmất kiểm soát

Cụm từ liên quan

nắm rõcụm từ
hiểu rõ
bắt giữcụm từ
capturing or arresting

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với 'bắt giữ' (arresting), 'nắm bắt' có nghĩa là hiểu rõ và kiểm soát.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

'Nắm bắt' thường đi với động từ hoặc danh từ chỉ tình huống hoặc vấn đề.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'nắm' (kiểm soát) và 'bắt' (capturing), biểu thị ý nghĩa hiểu rõ và kiểm soát.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu hiểu biết sâu sắc và kiểm soát hiệu quả, như trong kinh doanh, y tế, hoặc quản lý.

Phân tích từ

nắm
kiểm soát
root
+
bắt
capturing
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.