Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. hanhphuc

hanhphuc

/haɲ˧˧ fuk˧˥/

"hanhphuc"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

Tôi cảm thấy hạnh phúc khi ở bên gia đình.

Tôi cảm thấy hài lòng và vui vẻ khi ở bên gia đình.


"hanhphuc"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

chung

Trạng thái tâm lý của sự hài lòng và vui vẻ trong cuộc sống

Hạnh phúc không phải là điều gì phức tạp, chỉ cần những điều nhỏ bé cũng có thể mang lại cho chúng ta hạnh phúc.

Hạnh phúc không phải là điều gì phức tạp, chỉ cần những điều nhỏ bé cũng có thể mang lại cho chúng ta sự hài lòng và vui vẻ.

Khái niệm hạnh phúc có thể khác nhau tùy theo từng người và từng văn hóa.

Cụm từ kết hợp

tìm kiếm hạnh phúccố gắng tìm kiếm sự hài lòng và vui vẻhạnh phúc của gia đìnhsự hài lòng và vui vẻ của gia đìnhhạnh phúc nhỏ bésự hài lòng và vui vẻ từ những điều nhỏ bé

Từ đồng nghĩa

sự hài lòngsự vui vẻsự hạnh phúc

Từ trái nghĩa

sự buồn phiềnsự đau khổsự bất hạnh

Cụm từ liên quan

hạnh phúc nhỏ bécụm từ
sự hài lòng và vui vẻ từ những điều nhỏ bé
hạnh phúc của gia đìnhcụm từ
sự hài lòng và vui vẻ của gia đình

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Từ 'hạnh phúc' thường được sử dụng với động từ 'cảm thấy' hoặc 'tìm kiếm'.

Quy tắc vàng

Không dùng sai ngữ cảnh

Từ 'hạnh phúc' không nên dùng để mô tả vật chất hoặc tài sản.

Nguồn gốc từ

Từ 'hạnh' có nguồn gốc từ chữ Hán '幸' (hạnh may), còn 'phúc' có nguồn gốc từ chữ Hán '福' (phúc phúc lộc).

Ghi chú sử dụng

Từ 'hạnh phúc' thường được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý tích cực của con người.

Phân tích từ

hạnh
may mắn, hài lòng
root
+
phúc
phúc lộc, may mắn
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.