Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. gia

gia

/ɟaː/
gia đình

Tôi muốn thăm gia của bạn.

Tôi muốn đến nhà của gia đình bạn để thăm.


trang trọngthông thường

gia đình

Gia tôi rất yêu quý nhau.

Các thành viên trong gia đình tôi rất yêu thương nhau.

Thường dùng để chỉ gia đình hoặc tổ tiên.

trang trọng

tổ tiên

Chúng ta phải tôn kính gia.

Chúng ta phải tôn kính tổ tiên.

Dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc lịch sử.

Cụm từ kết hợp

gia đìnhnhững thành viên trong gia đìnhgia tộcgia đình rộng lớn, bao gồm nhiều thế hệ

Từ đồng nghĩa

nhàhọtổ tiên

Cụm từ liên quan

gia tộccụm từ
gia đình rộng lớn, bao gồm nhiều thế hệ
gia đìnhcụm từ
những thành viên trong gia đình

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại

Trong tiếng Việt hiện đại, 'gia' thường dùng để chỉ gia đình, không dùng để chỉ tổ tiên.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'gia đình'

'Gia' có thể dùng để chỉ gia đình hoặc tổ tiên, nhưng trong ngữ cảnh hiện đại, nó thường dùng để chỉ gia đình.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán-Việt, có nghĩa là 'gia đình' hoặc 'tổ tiên'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'gia' thường dùng để chỉ gia đình hoặc tổ tiên. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó thường được dùng để chỉ gia đình.

Phân tích từ

gia
gia đình hoặc tổ tiên
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.