Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. giá

giá

/zɨaː/
giá cả

Cái áo này có giá bao nhiêu?

Hỏi về mức tiền phải trả để mua áo.


trang trọng

Mức tiền phải trả để mua một hàng hoá, dịch vụ.

Cái điện thoại này giá 5 triệu đồng.

Nêu mức giá cụ thể của sản phẩm.

Giá của nhà đất đang tăng.

Miêu tả xu hướng thay đổi mức giá bất động sản.

Thường đi kèm với các từ như 'có', 'bao nhiêu', 'đắt', 'rẻ'.

Cụm từ kết hợp

giá cảmức giá chung của các mặt hànggiá bángiá mà người bán đưa ragiá trịmức độ quan trọng, giá trị thực tế
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.