Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. dưa chuột

dưa chuột

/dɨə˧ˀ˦ ʨuət˧˥/
loại rau củ có hình tròn và mùi thơm

Mẹ mua dưa chuột tươi để làm salad.

Mẹ mua dưa chuột tươi để làm salad.


thông thường

Loại rau củ có hình tròn, vỏ xanh và mùi thơm đặc trưng, thường được dùng làm rau sống hoặc nấu canh.

Dưa chuột là một thành phần phổ biến trong món salad Việt Nam.

Dưa chuột là một thành phần phổ biến trong món salad Việt Nam.

Dưa chuột có tên khoa học là Cucumis melo var. conomon.

Cụm từ kết hợp

dưa chuột xanhdưa chuột có vỏ xanhdưa chuột muốidưa chuột được muối ướp

Từ đồng nghĩa

dưa hấudưa chuột xanh

Mẹo hay

Lựa chọn dưa chuột

Chọn dưa chuột có vỏ xanh và chắc, tránh những quả có vết nứt hoặc mềm.

Nguồn gốc từ

Tên gọi 'dưa chuột' có nguồn gốc từ hình dạng tròn của quả giống chuột.

Ghi chú sử dụng

Dưa chuột thường được dùng tươi hoặc ướp muối, không nên nấu chín.

Phân tích từ

dưa
loại rau củ
root
+
chuột
giống chuột
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.