Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. buoi

buoi

/bɨəj˧˩˧/

Hôm nay tôi có một buổi học tiếng Anh.

Hôm nay tôi có một khoảng thời gian để học tiếng Anh.


chung

khoảng thời gian được định nghĩa rõ ràng, thường có thời gian bắt đầu và kết thúc

Buổi họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng.

Buổi họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng.

Tôi có một buổi gặp gỡ với bạn bè vào chiều nay.

Tôi có một khoảng thời gian gặp gỡ với bạn bè vào chiều nay.

Thường được sử dụng để chỉ các hoạt động có thời gian cụ thể, như buổi học, buổi họp, buổi gặp gỡ.

Cụm từ kết hợp

buổi họckhoảng thời gian họcbuổi họpkhoảng thời gian họpbuổi gặp gỡkhoảng thời gian gặp gỡ

Từ đồng nghĩa

khoảng thời gianphút giâylúc

Cụm từ liên quan

buổi sángcụm từ
khoảng thời gian vào buổi sáng
buổi tốicụm từ
khoảng thời gian vào buổi tối

Mẹo hay

Sử dụng 'buổi' trong các hoạt động có thời gian cụ thể

Thường được sử dụng để chỉ các hoạt động có thời gian cụ thể, như buổi học, buổi họp, buổi gặp gỡ.

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'buổi' để chỉ thời gian dài hoặc không xác định

'Buổi' thường được sử dụng để chỉ các hoạt động có thời gian cụ thể, không được sử dụng để chỉ thời gian dài hoặc không xác định.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ từ 'buổi' trong tiếng Việt cổ, có nghĩa là 'khoảng thời gian' hoặc 'lúc'

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ các hoạt động có thời gian cụ thể, như buổi học, buổi họp, buổi gặp gỡ. Có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và thông thường.

Phân tích từ

buổi
khoảng thời gian
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.