Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. Túi an sinh

Túi an sinh

/tujˈaːn sïŋ/
tài khoản tiết kiệm cho tương lai

Anh nên mở một túi an sinh để chuẩn bị cho những trường hợp bất ngờ.

Người ta nên dành một phần tiền lương vào tài khoản tiết kiệm để đối phó với những tình huống không lường trước được.


Tài chính
trang trọng

tài khoản hoặc nguồn tiền dự trữ để bảo vệ tài chính trong tương lai

Túi an sinh là một phần quan trọng trong kế hoạch tài chính cá nhân.

Tài khoản tiết kiệm cho tương lai là một phần không thể thiếu trong kế hoạch quản lý tiền bạc cá nhân.

Công ty khuyến khích nhân viên đóng góp vào túi an sinh để đảm bảo an toàn tài chính.

Nhà máy khuyến nghị nhân viên dành một phần lương vào tài khoản dự trữ để bảo vệ tài chính của mình.

Thông thường được sử dụng để chỉ tài khoản tiết kiệm dài hạn hoặc quỹ đầu tư bảo hiểm.

Cụm từ kết hợp

mở túi an sinhtạo tài khoản tiết kiệm cho tương laiđóng góp vào túi an sinhdành tiền vào tài khoản dự trữ

Từ đồng nghĩa

tài khoản tiết kiệmquỹ dự trữtài sản an toàn

Từ trái nghĩa

chi tiêu tiêu cựcnợ nần

Cụm từ liên quan

túi tiềncụm từ
tài sản hoặc tiền mặt
an sinh xã hộicụm từ
hệ thống bảo hiểm xã hội

Mẹo hay

Lưu ý về túi an sinh

Túi an sinh nên được bảo vệ và không sử dụng cho chi tiêu thường ngày.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Đóng góp định kỳ vào túi an sinh là cách tốt nhất để xây dựng tài chính bền vững.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'túi' (túi tiền) và 'an sinh' (an toàn sinh hoạt), ám chỉ nguồn tiền dự trữ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính cá nhân hoặc chính sách nhân sự của công ty.

Phân tích từ

túi
túi tiền, nguồn tiền
root
+
an sinh
an toàn sinh hoạt
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.