Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. Biển đảo

Biển đảo

/biən ɗaːw/
các hòn đảo trong biển

Biển đảo Việt Nam rất đa dạng sinh thái.

Cụm từ này chỉ các hòn đảo nằm trong biển, nổi bật về đa dạng sinh thái.


trang trọng

Những hòn đảo nằm trong biển, thường được coi là một hệ sinh thái độc lập.

Du khách thường ghé thăm biển đảo để khám phá thiên nhiên hoang dã.

Người ta thường đi du lịch đến biển đảo để khám phá cảnh quan thiên nhiên.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch, sinh thái hoặc địa lý.

Cụm từ kết hợp

du lịch biển đảodu lịch đến các hòn đảo trong biểnhệ sinh thái biển đảocác hệ sinh thái đặc trưng cho các hòn đảo

Từ đồng nghĩa

quần đảocác hòn đảo

Cụm từ liên quan

quần đảocụm từ
những hòn đảo tập trung lại với nhau

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Biển đảo thường chỉ các hòn đảo nhỏ, còn quần đảo có thể bao gồm cả các đảo lớn.

Nguồn gốc từ

Từ 'biển' và 'đảo' kết hợp để chỉ các hòn đảo nằm trong biển.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các khu vực đảo ven biển, đặc biệt là trong ngữ cảnh du lịch và sinh thái.

Phân tích từ

biển
biển
root
+
đảo
đảo
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.