Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. đi bãi biển

đi bãi biển

/ɗi˧˧ ɓaːj˧ˀ˦ biən˧ˀ˦/
đi chơi ở bãi biển

Mùa hè này, chúng tôi sẽ đi bãi biển ở Đà Nẵng.

Trong ví dụ này, 'đi bãi biển' chỉ hành động đi chơi và tắm biển.


thông thường

Hành động đi đến bãi biển để nghỉ ngơi, tắm nước hoặc chơi giải trí.

Chúng tôi quyết định đi bãi biển cuối tuần để thư giãn.

Ví dụ này cho thấy 'đi bãi biển' là một hoạt động giải trí.

Mỗi năm, gia đình tôi thường đi bãi biển một lần.

Đây là một ví dụ về việc đi bãi biển như một hoạt động thường niên.

Thường được sử dụng để mô tả một hoạt động giải trí hoặc nghỉ mát.

Từ đồng nghĩa

đi tắm biểnđi chơi bãi biển

Cụm từ liên quan

đi tắm biểncụm từ
đi chơi và tắm nước biển
đi du lịch bãi biểncụm từ
đi du lịch với mục đích tắm biển và nghỉ mát

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh giải trí

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hoạt động giải trí hoặc nghỉ mát tại bãi biển.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải trí hoặc nghỉ mát.

Phân tích từ

đi
đi
root
+
bãi biển
bãi biển
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.