đứng
đứng thẳng, không ngồi hoặc nằmHãy đứng thẳng và tự tin khi nói chuyện.
Hãy giữ tư thế thẳng và tự tin khi giao tiếp.
tư thế thẳng của cơ thể, không ngồi hoặc nằm
Anh ấy đứng ở cửa sổ và ngắm cảnh.
Người đàn ông đó đứng gần cửa sổ và ngắm nhìn cảnh quan.
Thường dùng để mô tả tư thế cơ thể.
tự giữ mình trong một tình huống khó khăn
Dù gặp khó khăn, anh ấy vẫn đứng vững.
Dù gặp khó khăn, anh ấy vẫn giữ vững mình.
Dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Từ 'đứng' có thể dùng để mô tả tư thế cơ thể hoặc tình trạng tâm lý, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Tư thế cơ thể
Từ 'đứng' thường dùng để mô tả tư thế thẳng của cơ thể, không ngồi hoặc nằm.
Nguồn gốc từ
Từ gốc trong tiếng Việt, không rõ nguồn gốc cụ thể.
Ghi chú sử dụng
Từ 'đứng' thường dùng để mô tả tư thế cơ thể hoặc tình trạng tâm lý. Trong ngữ cảnh xã hội, nó có thể mang nghĩa tự giữ mình.