đối tác

/ɗoj tak/
đối tác kinh doanh

Công ty chúng tôi đang tìm kiếm đối tác mới để mở rộng thị trường.

Công ty đang tìm kiếm một đối tác mới để mở rộng thị trường, có thể là một công ty khác hoặc một tổ chức hợp tác.


Kinh doanh
trang trọng

Một bên hợp tác trong một mối quan hệ kinh doanh hoặc chuyên môn

Họ đã ký kết hợp đồng với đối tác quốc tế để tăng cường thương mại.

Họ đã ký kết hợp đồng với một đối tác quốc tế để tăng cường thương mại, có thể là một công ty nước ngoài.

Đối tác của chúng tôi cung cấp dịch vụ giao hàng toàn cầu.

Đối tác của công ty cung cấp dịch vụ giao hàng toàn cầu, có thể là một công ty vận chuyển.

Thường được sử dụng trong các mối quan hệ kinh doanh, hợp tác chuyên môn hoặc các dự án chung.

Cụm từ kết hợp

đối tác kinh doanhbusiness partnerđối tác chiến lượcstrategic partnerđối tác quốc tếinternational partner

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Từ 'đối tác' thường được sử dụng trong các mối quan hệ kinh doanh hoặc hợp tác chuyên môn.

Quy tắc vàng

Chọn đối tác phù hợp

Khi tìm kiếm đối tác, hãy lựa chọn một bên có uy tín và khả năng hợp tác lâu dài.

Nguồn gốc từ

Từ 'đối' có nghĩa là 'đối diện' hoặc 'đối lập', còn 'tác' có nghĩa là 'hành động' hoặc 'công tác'. Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'đối tác' chỉ một bên hợp tác với bên khác.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các mối quan hệ kinh doanh, hợp tác chuyên môn hoặc các dự án chung. Có thể chỉ một công ty, tổ chức hoặc cá nhân.

Phân tích từ

đối
đối diện, đối lập
root
+
tác
hành động, công tác
root
Từ Điển Tiếng Việt