Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. đắt

đắt

/ɗɐt˧˥/
có giá cao

Chiếc điện thoại này đắt quá!

Chiếc điện thoại này có giá rất cao.


thông thường

có giá cao hơn mức bình thường hoặc mong đợi

Căn nhà này đắt lắm, không mua nổi.

Căn nhà này rất đắt, tôi không đủ tiền mua.

Mua đồ ăn ở đây hơi đắt so với chỗ khác.

Giá thức ăn ở đây cao hơn so với những nơi khác.

Thường dùng trong ngữ cảnh mua bán, trao đổi hàng hóa. Có thể kết hợp với từ 'quá' để nhấn mạnh sự đắt đỏ (e.g., 'đắt quá', 'đắt kinh khủng').

văn chương

quý giá, có giá trị cao về mặt tinh thần hoặc vật chất

Tình cảm của anh ấy đối với em thật đắt.

Tình cảm anh ấy dành cho em rất quý giá.

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong văn thơ hoặc lời nói mang tính trữ tình.

Cụm từ kết hợp

đắt đỏrất đắt, cực kỳ mắcđắt kinh khủngcực kỳ đắt, không thể chấp nhận đượcđắt như vàngrất đắt, giá trị như vànghơi đắtđắt vừa phải, không quá mức

Từ đồng nghĩa

mắcđắt tiềnquý giácó giá trị cao

Từ trái nghĩa

rẻbình dânhợp túi tiền

Cụm từ liên quan

đắt kháchcụm từ
có nhiều khách hàng, đông khách
đắt hàngcụm từ
bán chạy, sản phẩm được ưa chuộng

Mẹo hay

Phân biệt 'đắt' và 'mắc'

'Đắt' thường nhấn mạnh vào sự so sánh với giá trị thông thường hoặc khả năng chi trả, trong khi 'mắc' thiên về ý nghĩa 'có giá cao' một cách tuyệt đối. Ví dụ: 'Cái áo này mắc quá!' (tuyệt đối đắt) nhưng 'Cái áo này đắt quá so với chất lượng!' (so sánh).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'đắt'?

Dùng 'đắt' khi muốn so sánh giá cả vượt mức bình thường hoặc thể hiện sự không hài lòng về giá. Không dùng để khen ngợi sản phẩm trừ khi nói bóng gió (e.g., 'Hàng hiệu thì đắt là phải!').

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán '貴' (quý), có nghĩa là quý giá, cao cấp. Trong tiếng Việt, 'đắt' phát triển nghĩa từ 'quý giá' sang 'có giá cao' trong ngữ cảnh giao dịch.

Ghi chú sử dụng

1. Trong giao tiếp hàng ngày, 'đắt' thường đi kèm với các từ chỉ mức độ (quá, kinh khủng, vừa) để thể hiện sự đánh giá về giá cả. 2. Không nên dùng 'đắt' để mô tả giá trị tinh thần trừ trường hợp văn chương hoặc nói bóng gió. 3. Tránh nhầm lẫn với 'đắt' trong 'đắt khách' (có nhiều khách hàng, đông khách) là một nghĩa hoàn toàn khác.

Phân tích từ

đắt
có giá cao
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.