Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. đấy

đấy

/ɗəj˧˥/

"đấy"의 의미는 무엇인가요?

điều đó

Đấy là cái tôi muốn.

Đây là cách nói chỉ rõ một vật hoặc ý tưởng cụ thể.


"đấy"의 올바른 사용법은?

thông thường

Dùng để chỉ một vật, người, hoặc ý tưởng cụ thể mà người nói hoặc người nghe đã biết.

Đấy là quyển sách tôi đang đọc.

Người nói đang chỉ một quyển sách cụ thể.

Đấy là anh ấy, bạn nhớ không?

Người nói đang chỉ một người cụ thể mà người nghe có thể biết.

Thường dùng trong tiếng nói hàng ngày, không dùng trong văn viết chính thức.

thông thường

Dùng để nhấn mạnh hoặc xác nhận một điều gì đó.

Đấy đúng rồi!

Người nói đang xác nhận một điều gì đó.

Đấy là lý do tôi không thể đến.

Người nói đang nhấn mạnh một lý do cụ thể.

Thường dùng trong tiếng nói để tạo sự gần gũi và tự nhiên.

Cụm từ kết hợp

đấy thôichỉ cần như vậy thôiđấy làđiều đó là

Từ đồng nghĩa

đócái đóchuyện đó

Cụm từ liên quan

đấy thôicụm từ
chỉ cần như vậy thôi
đấy làcụm từ
điều đó là

Mẹo hay

Sử dụng trong tiếng nói

Từ 'đấy' thường dùng trong tiếng nói hàng ngày để chỉ vật, người, hoặc ý tưởng cụ thể.

Quy tắc vàng

Không dùng trong văn viết chính thức

Từ 'đấy' thường dùng trong tiếng nói, không dùng trong văn viết chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc trong tiếng Việt, không rõ nguồn gốc cụ thể.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong tiếng nói hàng ngày, không dùng trong văn viết chính thức. Có thể dùng để chỉ vật, người, ý tưởng hoặc để nhấn mạnh.

Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.