Looking up...
Anh đã nộp đơn xin việc tại công ty mới.
Người ta đã gửi một bản đơn xin việc đến công ty mới.
bản đơn, giấy tờ đơn giản
Tôi cần điền đơn xin phép nghỉ việc.
Người ta cần điền một bản đơn xin phép nghỉ việc.
Thường dùng trong các thủ tục hành chính hoặc công việc.
đơn giản, không phức tạp
Câu hỏi này rất đơn.
Câu hỏi này rất đơn giản.
Dùng để mô tả sự đơn giản của một việc gì đó.
Từ 'đơn' thường dùng trong các văn bản hành chính như đơn xin việc, đơn xin phép.
Từ 'đơn' có thể dùng để chỉ một bản đơn hoặc một việc đơn giản, nên cần phân biệt ngữ cảnh.
Từ gốc tiếng Việt, có nghĩa là 'đơn giản' hoặc 'bản đơn'.
Từ 'đơn' có thể dùng để chỉ một bản đơn hoặc một việc đơn giản.