thân thiện
freundlichCô ấy là người rất thân thiện với mọi người.
Sie ist sehr freundlich zu allen.
freundlich, nett, umgänglich im Umgang mit anderen
Anh ấy cư xử rất thân thiện với đồng nghiệp.
Er verhält sich sehr freundlich gegenüber seinen Kollegen.
Môi trường sống thân thiện với môi trường là điều quan trọng.
Eine umweltfreundliche Lebensweise ist wichtig.
Kann sich auf Menschen, Tiere oder die Umwelt beziehen. Im Umweltkontext oft mit 'umweltfreundlich' übersetzt.
Kollokationen
Antonyme
Profi-Tipp
Phân biệt 'thân thiện' và 'thân thiết'
'Thân thiện' nhấn mạnh sự hòa nhã, dễ gần trong giao tiếp, còn 'thân thiết' chỉ mối quan hệ thân mật, gần gũi hơn. Ví dụ: 'Anh ấy thân thiện với mọi người' (ai cũng cảm thấy dễ gần) nhưng 'Họ là bạn thân thiết' (mối quan hệ sâu đậm).
Goldene Regel
Sử dụng 'thân thiện' trong ngữ cảnh môi trường
Khi nói về môi trường (con người, động vật, thiên nhiên), 'thân thiện' thường dịch là 'freundlich' (người) hoặc 'umweltfreundlich' (môi trường). Không nhầm lẫn với 'hữu ích' (nützlich) hay 'an toàn' (sicher).
Wortursprung
Thành phần: 'thân' (nahe, vertraut) + 'thiện' (gut, freundlich). Từ Hán-Việt, xuất hiện trong tiếng Hán cổ.
Verwendungshinweise
Sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày. Trong môi trường chuyên nghiệp, thường kết hợp với 'môi trường' (z.B. 'môi trường làm việc thân thiện').