Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
홈
/
언어 쌍 찾아보기
/
vi-ja
/
알파벳순
/
4페이지
둘러보기 VI→JA
147 단어 • 페이지 4 / 8
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
thịt chín
/tʰit tʃin/
noun phrase
調理された肉
thịt gà
/tʰɨt̚˧˨ʔ ɣaː˨˩/
noun
鶏肉
thịt heo
/tʰɨ̀t̚ heːw/
noun
豚肉
thịt lợn
/tʰit lɔn/
noun
豚肉
thịt trâu bò
/tʰit˧ˀ˨ʈəw˧ˀ˨ ɓɔ˧ˀ˨/
noun
牛肉
thịt tươi
/tʰit tɨəj/
noun
新鮮な肉
thịt vịt
/tʰit vɨt/
noun
アヒルの肉
thịt ăn
/tʰit ʔan˧˧/
noun
食肉
thổ địa
tʰo˧˩ ɗḭəˀ
noun
土地
thời gian
/tʰəːj˧˧ zaːn˧/
noun
時間
thời gian dài
/tʰəːj zaːn ɗaːj/
phrase
長い時間
thủy
/tʰwi˧˥/
noun
水
thủy sản
/tʰwǐ sǎn/
noun
水産物
thức uống
/tʰɨ́k ʊəŋ/
noun
飲み物
thức uống và thức ăn
/tʰɨ́k ʊəŋ və tʰɨ́k ʔaːn/
phrase
食べ物と飲み物
thức ăn
/tʰɨ́k ʔăn/
noun
食べ物
thực đơn
/tʰɨ̰k̚˦ˀɗon˧˩/
noun
メニュー
tiktok
tɪk tɔk
noun
短い動画を共有するソーシャルメディアプラットフォーム
tinh gọn bộ máy
/tiɲ˧ˀɓɔn˧˩ bo˧˨ maːj˧˨/
phrase
業務の効率化
tiêm chủng
/tiəm t͡ɕɨəŋ/
noun
予防接種
← Previous
1
2
3
4
5
6
7
8
다음