Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
홈
/
언어 쌍 찾아보기
/
vi-ja
/
알파벳순
/
3페이지
둘러보기 VI→JA
876 단어 • 페이지 3 / 44
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
Hội tụ
/ho̰j tɨ̂/
verb
集まる
Khanh
/xàɲ/
noun
姓(せい)
Khu cách ly
/xuː kaːk liː/
noun
隔離区域
Khởi nghiệp
/kʰəːj˧˩˧ ɲəp˧˨ʔ/
noun
起業する
Kiếp nạn
/kiəp naːn/
phrase
運命の災難
Lãi suất
/lâːj swaːt/
noun
金利
Lượng tử
/lɨəŋ˧˨ʔ tɨ˧ˀ˦˨ˀ/
noun
素粒子
Lạm dụng tình dục
/lạm dụng tɨ̤ŋ zɨ̰k/
noun phrase
性的虐待
Lạm phát
/ləːm˧˥ faːt˧˥/
noun
インフレーション
Lợi dụng tình dục
/lɔ̰j zɨ̰ŋ tïŋ zɨ̰k/
phrase
性的な関係を利用する
Mlem mlem
/mlɛm mlɛm/
interjection
美味しそうに食べる音を表す擬音語
Mô hình
/mo˧˩˧ hĩŋ˧˩˧/
noun
モデル
Mô phỏng sinh học
/mo˧˧ fɔŋ˧˨ʔ sɨn˧˧ hɔ̰ʔk˨˩/
noun
生体模擬
Mô phỏng thần kinh
/mo˧˩˧ foŋ˧˩˧ tʰan˧˧ kïŋ˧˩˧/
noun phrase
神経シミュレーション
Mạng xã hội
/maːŋ saː hôi/
phrase
ソーシャルメディア
Mất thanh khoản
/mət̚ tʰajŋ̟ kwan̟/
phrase
資金が不足している
NCoV
NCoV
abbreviation
新型コロナウイルス
Nghỉ hưu
/ŋi˧˩ hiw˧˩/
verb
定年退職する
Nghỉ việc
/ŋi˧˩ viək˧˥/
phrase
退職する
Nghị quyết 79
nɣi˧˨ʔ kɨət˧˥ ʦa̰j˨˩˨
phrase
第79号決議
← Previous
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
다음