Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
홈
/
언어 쌍 찾아보기
/
vi-ja
/
알파벳순
/
2페이지
둘러보기 VI→JA
41 단어 • 페이지 2 / 3
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
không mất tiền
/kəwŋ mət̚ tiən/
phrase
無料
không ngon
/kəwŋ ŋɔn/
phrase
まずい
không nhớ gì
/kəwŋ ɲəː ɣi/
phrase
何も覚えていない
không nước
/kəwŋ nɨək/
phrase
水が無い
không thấm
/kəwŋ tʰəm/
adjective phrase
水に濡れない
không điều hòa
không đìu hòa
phrase
エアコンがついていない
không đẹp
/kəwŋ ɗɛ̰p/
phrase
醜い
khăn giấy
/xan zə̀j/
noun
ティッシュ
khăn lau
/kʰan˧˧ law˧˧/
noun
タオル
khả năng mở rộng
/kʰaː˧˩˧ naːŋ˧˧ məːw˧˩˧ ʐɨəŋ˧˧/
phrase
拡張可能性
khả năng phục hồi
khâ nạng phúc hôị
phrase
回復能力
khả năng tương tác
/xaː˧˩˧ naːŋ˧˧ tɨəŋ˧˧ taːk˧˨ʔ/
phrase
インタラクティブ性
khẩu trang
/xə̯w˧˩ t͡ʂaːŋ˧˧/
noun
マスク
khởi động
/xɔjˈɗoŋ/
verb
始動する
khử cacbon
kʰɨ̰ kaːkɓɔn
noun
二酸化炭素を除去する
kim loại bạc
/kim lɔːj ɓak/
noun
銀
kit test
kɪt tɛst
noun
テストキット
kì
/kì/
noun
期間
kẻ thù
/kɛ̂ tʰṵ/
noun
敵
kết thúc
/kɛ̰t tʰuŋ/
phrase
終了する
← Previous
1
2
3
다음