Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
홈
/
언어 쌍 찾아보기
/
vi-it
/
알파벳순
/
17페이지
둘러보기 VI→IT
821 단어 • 페이지 17 / 42
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
hành khách
/hajŋ kəjk/
noun
passeggero
hành vật
/hàɲˀvə̀t/
noun
oggetto inanimato
hạnh phúc
/hɐ̤ŋ˧˥ fʊwk͡p̚˧˥/
noun
felicità
hấp
/hấp/
verb
cuocere al vapore
hấp thụ
/həp tʰɨ̄/
verb
assorbire
hầm
/həm˧ˀ˧˨˧/
noun
cantina sotterranea
hẹn gặp lại
/hɛ̂n ɣɑ̀p la̰ːj/
phrase
ci vediamo
hết
/hɛ́t/
verb
finire
hệ thống điều hòa không khí
/hḛ̂ tộ̂ thǐng đị̀u hòa không kḛ̂/
phrase
condizionatore d'aria
học
/hɔ̰k̚˧˨ʔ/
verbo
imparare
hối hả
/hoi ha/
phrase
rimpiangere e chiedere
hộp bé
/hɔp ˈɓɛ/
phrase
scatola piccola
hộp lớn
/hɔp lɤːn/
noun phrase
grande scatola
hộp mini
/hɔp miˈni/
noun
scatola mini
hộp nhỏ
/hɔp ɲɔ/
phrase
scatola piccola
hộp nhỏ trang sức
/hɔp ɲɔ̂ tʂaːŋ sɨ́k/
noun phrase
scatola per gioielli
hộp nhỏ đồ chơi
/hɔp ɲɔ̂ dɔ̃ t͡ʃɔj/
noun phrase
scatola di giocattoli
hộp quà
/hop̚˧˦ kwaː˨˩/
noun
scatola regalo
hộp to
/hɔp to/
phrase
scatola di tabacco
hộp đồ chơi
/hɔp ɗɔ̂ tʃɔj/
noun
scatola di giocattoli
← Previous
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
다음