Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
홈
/
언어 쌍 찾아보기
/
vi-fr
/
알파벳순
/
16페이지
둘러보기 VI→FR
770 단어 • 페이지 16 / 39
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
hanhphuc
noun
—
hiểu
/hiəw˧˩˧/
verb
comprendre
hy vọng
/hi˧˦ vɔŋ˧˦/
verbe|nom
espérer
hành
/hàɲ/
noun|verb|adjective
oignon
hành khách
/hajŋ kʰajk/
noun
passager
hành vật
/hàɲˀvə̀t̚/
noun
acte de violence
hòa bình
/hwaː˧˨ʔ ʨïŋ˧˧/
noun
paix
hạnh phúc
/ha̰jŋ̟ fṵk/
noun
bonheur
hấp
/həp˧˥/
verbe|adjectif
cuire à la vapeur
hấp thụ
/həp tʰɨ̄/
verb
absorber
hầm
/həm˧˨ʔ/
noun
cave
hẹn gặp lại
/hɛ̂n ɣɑ̀p làj/
phrase
au revoir
hết
/hɛ́t/
verb|adjective
finir
hệ thống điều hòa không khí
/he˧ˀ˦ tʰəː˧ˀ˦ ɗiə̤w˧ˀ˦ hwaː˧ˀ˦ xoŋ˧ˀ˦ kiː˧ˀ˦/
phrase
climatisation
học
/hɔ̰k̚˧ˀ˨/
verbe
étudier
hỗn loạn
/ho̤n˧˨ʔ lwa̰ːn˨˩/
adjective
chaotique
hộp lớn
/hɔp lɔn/
noun
grande boîte
hộp nhỏ
/hɔp ɲɔˀ/
noun
petite boîte
hợp lý
/hɔ̂p lí/
adjective
raisonnable
hủy diệt
/hwi˧ˀ˦ diət˧ˀ˦/
phrase
détruire
← Previous
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
다음