Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 후회하다

후회하다

huhoehada

"후회하다"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

hối hận

나는 그 결정을 후회한다.

Tôi hối hận về quyết định đó.


"후회하다"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọngthông thường

Cảm giác hối hận về việc đã làm hoặc không làm gì đó trong quá khứ.

그 선택을 후회하지 마라.

Đừng hối hận về lựa chọn đó.

나는 어제 한 말 때문에 후회하고 있다.

Tôi đang hối hận về những lời nói hôm qua.

Thường được sử dụng khi cảm thấy tiếc nuối về hành động hoặc quyết định trong quá khứ.

Cụm từ kết hợp

후회 없이không hối hận후회할 만한đáng hối hận

Từ đồng nghĩa

아쉬워하다유감스럽게 생각하다

Từ trái nghĩa

기쁘게 생각하다만족하다

Cụm từ liên quan

후회가 된다cụm từ
đáng hối hận

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này thường được sử dụng khi nói về những quyết định hoặc hành động trong quá khứ mà người ta cảm thấy tiếc nuối.

Nguồn gốc từ

Từ '후회' (hối hận) + '하다' (làm).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khi người ta cảm thấy tiếc nuối về hành động hoặc quyết định trong quá khứ.

Phân tích từ

후회
hối hận
root
+
하다
làm
suffix
Từ Điển Hàn Việt
더 많은 Korean→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.