Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 호랑이에게 먹이를 주다

호랑이에게 먹이를 주다

horangi-ege meogireul juda
cho ăn hổ

사육사는 호랑이에게 먹이를 준다.

Nhân viên chăm sóc cho hổ ăn.


neutral

Cho ăn cho hổ

사육사는 매일 아침 호랑이에게 먹이를 줍니다.

Nhân viên chăm sóc cho hổ ăn mỗi buổi sáng.

Câu này dùng để mô tả hành động cung cấp thực phẩm cho một con hổ.

Cụm từ kết hợp

동물에게 먹이를 주다cho ăn cho động vật

Từ đồng nghĩa

먹이다

Từ trái nghĩa

먹이를 빼다

Cụm từ liên quan

호랑이에게 물을 주다cụm từ
cho nước cho hổ

Mẹo hay

Sự khác nhau giữa ‘에게’ và ‘한테’

‘에게’ thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng; ‘한테’ dùng trong hội thoại thân mật.

Quy tắc vàng

Quy tắc dùng ‘에게’ với động từ ‘주다’

Khi muốn chỉ người hoặc động vật nhận hành động ‘cho’, dùng ‘에게’ sau danh từ: ‘호랑이에게 주다’.

Nguồn gốc từ

호랑이(‘tiger’) + 에게(‘to’) + 먹이(‘food’) + 를(‘object particle’) + 주다(‘to give’)

Ghi chú sử dụng

Cấu trúc ‘~에게 먹이를 주다’ thường dùng khi nói về việc cho ăn cho động vật trong sở thú hoặc nuôi thú cưng.

Phân tích từ

호랑이
hổ
root
+
에게
đến, cho (đối tượng)
suffix
Từ Điển Hàn Việt
더 많은 Korean→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.