Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 하천

하천

hacheon

"하천"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

sông suối

이 하천은 지역 생태계에 매우 중요합니다.

Con sông suối này rất quan trọng đối với hệ sinh thái địa phương.


"하천"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Con sông hoặc suối tự nhiên chảy trên mặt đất.

하천의 수질 오염은 환경 문제의 주요 원인 중 하나입니다.

Sự ô nhiễm chất lượng nước của sông suối là một trong những nguyên nhân chính của vấn đề môi trường.

Thường dùng để chỉ các dòng nước tự nhiên như sông, suối, hoặc kênh.

Cụm từ kết hợp

하천 관리quản lý sông suối하천 오염sự ô nhiễm sông suối하천 생태계hệ sinh thái sông suối

Từ đồng nghĩa

강시내천

Cụm từ liên quan

하천 보호cụm từ
bảo vệ sông suối
하천 복원cụm từ
phục hồi sông suối

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '하천' thường dùng để chỉ các dòng nước tự nhiên, không phải kênh đào nhân tạo.

Nguồn gốc từ

Từ '하천' (하 + 천) trong tiếng Hàn, trong đó '하' (下) có nghĩa là 'dưới' và '천' (川) có nghĩa là 'sông'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật, đặc biệt là trong các văn bản về môi trường hoặc kỹ thuật.

Phân tích từ

하
dưới
root
+
천
sông
root
Từ Điển Hàn Việt
더 많은 Korean→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.