폭염주의보
"폭염주의보"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
cảnh báo nắng nóng폭염주의보가 발령되었으니 외출 시 물을 충분히 챙기세요.
Vì cảnh báo nắng nóng đã được ban hành, hãy mang đủ nước khi ra ngoài.
"폭염주의보"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
cảnh báo về đợt nắng nóng gay gắt sắp xảy ra hoặc đang xảy ra, nhằm cảnh báo người dân về nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe do nhiệt độ cao.
기상청은 내일부터 폭염주의보를 발령할 예정입니다.
Cục Khí tượng dự kiến sẽ ban hành cảnh báo nắng nóng từ ngày mai.
Thường được sử dụng trong các bản tin thời tiết chính thức của Hàn Quốc.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '주의보' và '경보'
'주의보' (chú ý báo) là mức cảnh báo nhẹ hơn, trong khi '경보' (cảnh báo) là mức cảnh báo nghiêm trọng hơn. Ví dụ: '폭염주의보' là cảnh báo nắng nóng, '폭염경보' là cảnh báo nắng nóng nghiêm trọng.
Quy tắc vàng
Sử dụng '폭염주의보' trong ngữ cảnh chính thức
Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong các bản tin thời tiết chính thức của chính phủ hoặc cơ quan khí tượng. Không sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức.
Nguồn gốc từ
'폭염' (bốc diêm) nghĩa là 'nắng nóng gay gắt' kết hợp với '주의보' (chú ý báo) nghĩa là 'cảnh báo'. Từ ghép này xuất hiện trong hệ thống cảnh báo thời tiết chính thức của Hàn Quốc, được sử dụng từ những năm 2000.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường xuất hiện trong các bản tin thời tiết chính thức. Người dân nên hạn chế hoạt động ngoài trời vào những ngày có cảnh báo này để tránh say nắng hoặc kiệt sức do nhiệt.