Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 탄소배출권

탄소배출권

tan-so bae-chul-gwon

"탄소배출권"의 의미는 무엇인가요?

quyền phát thải carbon

탄소배출권을 거래하다.

Giao dịch quyền phát thải carbon.


"탄소배출권"의 올바른 사용법은?

Tài chính
trang trọng

Hệ thống hoặc chứng chỉ cho phép phát thải một lượng carbon nhất định, thường được giao dịch trong thị trường carbon nhằm kiểm soát khí thải nhà kính.

탄소배출권을 시장 가격에 거래할 수 있습니다.

Có thể giao dịch quyền phát thải carbon theo giá thị trường.

기업들은 탄소배출권을 구매하여 배출량을 줄여야 합니다.

Doanh nghiệp phải mua quyền phát thải carbon để giảm lượng khí thải.

Thường được viết tắt là '탄소권' trong giao dịch hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

탄소배출권 거래giao dịch quyền phát thải carbon탄소배출권 시장thị trường quyền phát thải carbon탄소배출권 할당phân bổ quyền phát thải carbon

Từ đồng nghĩa

탄소배출허용량탄소배출권한

Từ trái nghĩa

탄소흡수원

Cụm từ liên quan

탄소중립cụm từ
trung hòa carbon
탄소세cụm từ
thuế carbon

Mẹo hay

Phân biệt '탄소배출권' và '탄소세'

'탄소배출권' là quyền được phát thải carbon (có thể mua bán), trong khi '탄소세' là thuế đánh vào lượng carbon phát thải (không thể giao dịch).

Quy tắc vàng

Cách sử dụng trong chính sách

Tại Hàn Quốc, hệ thống '탄소배출권' (ETS - Emissions Trading System) được triển khai từ năm 2015 nhằm đạt mục tiêu giảm 37% phát thải vào năm 2030.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: '탄소' (탄소, carbon) + '배출' (배출, phát thải) + '권' (권, quyền). Thuật ngữ xuất hiện trong bối cảnh toàn cầu hóa về biến đổi khí hậu và hệ thống định giá carbon.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng phổ biến trong lĩnh vực tài chính môi trường và chính sách khí hậu. Tại Việt Nam, khái niệm này liên quan đến cam kết giảm phát thải theo Thỏa thuận Paris.

Phân tích từ

탄소
carbon
root
+
배출
phát thải
root
+
권
quyền
suffix
Từ Điển Hàn Việt
더 많은 Korean→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.