큰 영향을 미치는 요소
những yếu tố có tác động lớn이 제품의 성공에는 여러 큰 영향을 미치는 요소가 있었습니다.
Có nhiều yếu tố có tác động lớn đến sự thành công của sản phẩm này.
Kinh doanh
trang trọng
Các yếu tố quan trọng có tác động lớn đến kết quả hoặc quá trình nào đó.
시장 성공을 위한 큰 영향을 미치는 요소는 고객 니즈 분석입니다.
Yếu tố có tác động lớn nhất để thành công trên thị trường là phân tích nhu cầu khách hàng.
Thường được sử dụng trong phân tích kinh doanh, xã hội học và tâm lý học.
Cụm từ kết hợp
주요 영향을 미치는 요소yếu tố chính có tác động lớn부차적인 영향을 미치는 요소yếu tố phụ có tác động lớn
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong báo cáo
Khi phân tích một vấn đề, hãy liệt kê các '큰 영향을 미치는 요소' để làm rõ nguyên nhân.
Quy tắc vàng
Định nghĩa chính xác
Hãy đảm bảo rằng các yếu tố bạn liệt kê thực sự có tác động lớn và có bằng chứng hỗ trợ.
Nguồn gốc từ
Từ "큰" (lớn) + "영향을 미치는" (có tác động) + "요소" (yếu tố).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các báo cáo phân tích, nghiên cứu xã hội học hoặc tâm lý học.
Phân tích từ
큰
lớn
root영향을 미치는
có tác động
phrase요소
yếu tố
rootTừ Điển Hàn Việt