총선
cuộc bầu cử tổng tuyển cử총선에서 새로운 정당이 승리했다.
Một đảng mới đã thắng cử trong cuộc tổng tuyển cử.
trang trọng
Cuộc bầu cử toàn quốc để chọn các đại biểu cho Quốc hội.
총선은 민주주의의 핵심 과정 중 하나다.
Cuộc tổng tuyển cử là một trong những quá trình quan trọng nhất của dân chủ.
Thường diễn ra theo định kỳ, thường là mỗi 4 năm ở Hàn Quốc.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này chỉ dùng cho cuộc bầu cử quốc gia, không dùng cho bầu cử địa phương.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của '총' (tổng) và '선' (bầu cử), nghĩa là 'bầu cử toàn quốc'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị để nói về cuộc bầu cử quốc gia.
Phân tích từ
총
tổng, toàn bộ
prefix선
bầu cử
rootTừ Điển Hàn Việt