Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 체력 저하

체력 저하

chelyeok jeoha
sự suy giảm sức khỏe

오랜 시간 운동을 하면 체력 저하가 올 수 있습니다.

Nếu tập thể dục lâu dài có thể dẫn đến sự suy giảm sức khỏe.


Y học
chuyên ngành

Sự giảm sức khỏe hoặc năng lực thể chất do mệt mỏi, bệnh tật, hoặc thiếu dinh dưỡng.

고령화로 인해 체력 저하가 두드러지게 나타납니다.

Sự suy giảm sức khỏe trở nên rõ rệt do lão hóa.

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc thể thao.

Cụm từ kết hợp

체력 저하 방지ngăn ngừa sự suy giảm sức khỏe체력 저하 증상triệu chứng suy giảm sức khỏe

Từ đồng nghĩa

체력 감소신체 기능 저하

Từ trái nghĩa

체력 향상신체 기능 강화

Cụm từ liên quan

체력 관리cụm từ
quản lý sức khỏe
체력 회복cụm từ
phục hồi sức khỏe

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc thể thao.

Quy tắc vàng

Từ vựng y tế

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả tình trạng sức khỏe giảm sút.

Nguồn gốc từ

Từ '체력' (sức khỏe) + '저하' (suy giảm).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc thể thao để mô tả tình trạng sức khỏe giảm sút.

Phân tích từ

체력
sức khỏe
root
+
저하
suy giảm
suffix
Từ Điển Hàn Việt
더 많은 Korean→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.