챌린지
thử thách이번 프로젝트는 정말 어려운 챌린지였어요.
Dự án này thực sự là một thử thách khó khăn.
thông thường
Một tình huống hoặc nhiệm vụ khó khăn đòi hỏi nỗ lực và can đảm để hoàn thành.
등산은 나에게 있어 큰 챌린지야.
Leo núi đối với tôi là một thử thách lớn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'challenge'.
Ghi chú sử dụng
주로 현대적인 맥락에서 사용되는 단어입니다.
Từ Điển Hàn Việt