주택

ju-taek
nhà ở

주택을 구매하려면 많은 자금이 필요합니다.

Để mua nhà, bạn cần nhiều tiền.


trang trọng

nhà ở, nơi cư trú của con người

새로운 주택 단지에서 아파트를 구입했습니다.

Tôi đã mua một căn hộ trong khu nhà ở mới.

Thường dùng để chỉ nhà ở lâu dài, khác với nhà tạm.

Cụm từ kết hợp

주택 구매mua nhà주택 시장thị trường nhà ở주택 대출vay mua nhà

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'주택' dùng cho nhà ở lâu dài, còn '집' có thể dùng cho cả nhà tạm.

Nguồn gốc từ

Từ '주택' có gốc từ 한자 '住宅' (chữ Hán: 住宅), trong đó '住' (주) nghĩa là 'ở', '宅' (택) nghĩa là 'nhà'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hàn, '주택' thường dùng để chỉ nhà ở lâu dài, khác với '집' (nhà) mà có thể dùng cho cả nhà tạm.

Phân tích từ

주
ở
root
+
택
nhà
root
Từ Điển Hàn Việt