은둔형외톨이
người cô độc ẩn cư그는 은둔형외톨이처럼 혼자서만 지낸다.
Anh ấy sống như một người cô độc ẩn cư, chỉ ở một mình.
thông thường
Người ẩn cư và sống cô độc, thường tránh giao tiếp xã hội.
은둔형외톨이들은 소셜 미디어도 거의 사용하지 않는다.
Người cô độc ẩn cư thường không sử dụng mạng xã hội.
Thường dùng để mô tả người tránh giao tiếp xã hội, có thể do tính cách hoặc tình trạng tâm lý.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng để mô tả người tránh giao tiếp xã hội, không dùng để chỉ người đơn giản là sống một mình.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '은둔형' (hình thức ẩn cư) và '외톨이' (người cô độc).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả người tránh giao tiếp xã hội, có thể do tính cách hoặc tình trạng tâm lý.
Phân tích từ
은둔형
hình thức ẩn cư
prefix외톨이
người cô độc
rootTừ Điển Hàn Việt