유기체
cơ thể sống모든 유기체는 호흡을 통해 에너지를 얻는다.
Tất cả các cơ thể sống đều lấy năng lượng thông qua quá trình thở.
trang trọng
Một sinh vật sống có cấu trúc phức tạp, bao gồm các tế bào và các hệ thống sinh học hoạt động.
유기체는 성장, 번식, 대사 활동을 한다.
Các cơ thể sống tăng trưởng, sinh sản và thực hiện các hoạt động trao đổi chất.
Thường dùng trong sinh học để chỉ các sinh vật sống.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng để chỉ các sinh vật sống, không dùng cho vật chất vô sinh.
Nguồn gốc từ
Từ '유기체' được hình thành từ '유기' (cơ) và '체' (thể), ám chỉ các cấu trúc sống có tổ chức.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là sinh học.
Phân tích từ
유기
cơ
root체
thể
suffixTừ Điển Hàn Việt