Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 예방

예방

ye-bang

"예방"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

ngăn ngừa

예방 접종을 받으면 질병을 예방할 수 있습니다.

Nếu tiêm chủng phòng ngừa, bạn có thể ngăn ngừa bệnh tật.


"예방"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Hành động ngăn ngừa hoặc ngăn chặn sự xảy ra của một vấn đề hoặc bệnh tật trước khi nó xảy ra.

정기적인 운동은 심장병을 예방하는 데 도움이 됩니다.

Vận động định kỳ giúp ngăn ngừa bệnh tim.

예방 조치로 인해 사고를 막을 수 있었습니다.

Do các biện pháp phòng ngừa, chúng ta đã ngăn chặn được tai nạn.

Thường được sử dụng trong y tế, an toàn và quản lý rủi ro.

Cụm từ kết hợp

예방 접종tiêm chủng phòng ngừa예방 조치biện pháp phòng ngừa예방 의학y học phòng ngừa

Từ đồng nghĩa

방지예방책예방 조치

Từ trái nghĩa

치료치료법

Cụm từ liên quan

예방 의학cụm từ
y học phòng ngừa
예방 접종cụm từ
tiêm chủng phòng ngừa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '예방' thường được sử dụng với các từ liên quan như '접종' (tiêm chủng) hoặc '조치' (biện pháp).

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế và an toàn công cộng.

Nguồn gốc từ

Từ '예방' được hình thành từ '예(豫)' có nghĩa là 'trước' và '방(防)' có nghĩa là 'phòng ngừa'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, an toàn công cộng và quản lý rủi ro.

Phân tích từ

예
trước
prefix
+
방
phòng ngừa
root
Từ Điển Hàn Việt
더 많은 Korean→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.