Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 없음

없음

eopseum
không có

물이 없습니다.

Không có nước.


trang trọng

Tình trạng không có hoặc không tồn tại.

식탁에 음식물이 없습니다.

Bàn ăn không có thức ăn.

Thường dùng để chỉ sự vắng mặt của vật thể hoặc hiện tượng.

Cụm từ kết hợp

없음 확인xác nhận không có없음 처리xử lý không có

Từ đồng nghĩa

부재결여부족

Từ trái nghĩa

존재유무보유

Cụm từ liên quan

없음으로 처리하다cụm từ
xử lý như không có

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng '없음' khi muốn nhấn mạnh tình trạng không có, không dùng cho sự vắng mặt tạm thời.

Quy tắc vàng

Khác biệt với '부재'

'없음' chỉ tình trạng không có, còn '부재' có thể chỉ sự vắng mặt tạm thời.

Nguồn gốc từ

Từ '없다' (không có) + 접미사 '-음' (tình trạng).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc báo cáo để mô tả tình trạng không có.

Phân tích từ

없다
không có
root
+
-음
tình trạng
suffix
Từ Điển Hàn Việt
더 많은 Korean→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.