Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 상대

상대

sang-dae
đối tượng

나는 상대를 이해해야 한다.

Tôi phải hiểu đối tượng.


chung

Người hoặc vật mà ai đó đang đối mặt, tương tác hoặc cạnh tranh với.

그는 상대를 이길 수 있었다.

Anh ấy có thể đánh bại đối thủ.

상대는 우리의 제안을 거부했다.

Đối tượng đã từ chối đề xuất của chúng tôi.

Thường dùng trong các tình huống cạnh tranh, đối thoại hoặc quan hệ xã hội.

chuyên ngành

Trong toán học, một số hoặc biểu thức mà một phương trình hoặc biểu thức khác được so sánh với.

이 방정식에서 상대는 5이다.

Trong phương trình này, đối tượng là 5.

Dùng trong các bài toán toán học để chỉ số hoặc biểu thức được so sánh.

Cụm từ kết hợp

상대방đối phương상대적tương đối상대하다đối mặt

Từ đồng nghĩa

대상대상자상대방

Từ trái nghĩa

자신내부

Cụm từ liên quan

상대적 가치cụm từ
giá trị tương đối
상대적 안전cụm từ
an toàn tương đối

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ '상대' thường dùng để chỉ người hoặc vật mà bạn đang tương tác với, đặc biệt trong các tình huống cạnh tranh hoặc đối thoại.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '상대' và '대상'

'상대' thường dùng để chỉ người hoặc vật mà bạn đang đối mặt với, trong khi '대상' có thể dùng để chỉ mục tiêu hoặc đối tượng của một hành động.

Nguồn gốc từ

Từ '상대' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '相對' (相對), có nghĩa là 'so sánh' hoặc 'đối diện'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ cuộc sống hàng ngày đến các lĩnh vực chuyên môn như toán học.

Phân tích từ

상
so sánh, đối diện
root
+
대
đối tượng
root
Từ Điển Hàn Việt
더 많은 Korean→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.