Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 사물함

사물함

samulham

"사물함"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

tủ đồ

학교에서 사물함에 책과 가방을 넣어 두었다.

Tôi để sách và túi sách trong tủ đồ ở trường.


"사물함"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Một loại tủ nhỏ dùng để lưu trữ đồ vật cá nhân, thường được đặt trong trường học, văn phòng hoặc các cơ sở công cộng.

학생들은 사물함에 교과서를 보관한다.

Học sinh giữ sách giáo khoa trong tủ đồ.

Từ này thường được sử dụng trong trường học hoặc văn phòng.

Cụm từ kết hợp

사물함 열쇠chìa khóa tủ đồ사물함 번호số tủ đồ

Từ đồng nghĩa

물건함보관함

Mẹo hay

Sử dụng trong trường học

Từ này thường được sử dụng để chỉ tủ đồ trong trường học.

Nguồn gốc từ

Từ '사물' (vật vật) + '함' (tủ).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ tủ nhỏ dùng để lưu trữ đồ vật cá nhân, đặc biệt là trong trường học.

Phân tích từ

사물
vật vật
root
+
함
tủ
root
Từ Điển Hàn Việt
더 많은 Korean→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.