Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 비트코인

비트코인

bitkoinTừ vay mượn từ English bitcoin

"비트코인"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

tiền điện tử

비트코인은 디지털 화폐의 대표적인 예시입니다.

Bitcoin là ví dụ tiêu biểu cho tiền điện tử.


"비트코인"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

chuyên ngành

Một loại tiền điện tử được tạo ra và quản lý bằng công nghệ blockchain, không phụ thuộc vào ngân hàng trung ương.

비트코인은 2009년에 비트코인 백서가 발표된 후 등장했습니다.

Bitcoin xuất hiện sau khi tài liệu Bitcoin được công bố vào năm 2009.

Tên gốc là Bitcoin, được tạo ra bởi Satoshi Nakamoto.

Cụm từ kết hợp

비트코인 거래소sàn giao dịch Bitcoin비트코인 지갑ví Bitcoin

Từ đồng nghĩa

암호화폐디지털 화폐

Từ trái nghĩa

법정 화폐

Cụm từ liên quan

비트코인 채굴cụm từ
quá trình tạo ra Bitcoin bằng cách giải quyết các vấn đề toán học

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '비트코인' được viết bằng chữ cái Latin là 'Bitcoin', nhưng trong tiếng Hàn thường viết là '비트코인'.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

비트코인 không phải là một loại tiền giấy hoặc tiền kim loại, mà là tiền điện tử.

Nguồn gốc từ

Từ gốc là 'Bitcoin' trong tiếng Anh, được tạo ra từ 'bit' (đơn vị thông tin) và 'coin' (đồng tiền).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh về công nghệ blockchain và thị trường tiền điện tử.

Phân tích từ

비트
đơn vị thông tin
root
+
코인
đồng tiền
root
Từ Điển Hàn Việt
더 많은 Korean→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.