무용지물
vật vô dụng이 계획은 무용지물이다.
Kế hoạch này là vật vô dụng.
thông thường
Vật vô dụng, vô ích, không có giá trị gì cả.
그 제안은 무용지물이었다.
Đề xuất đó là vật vô dụng.
Thường dùng để chỉ việc gì đó hoàn toàn vô ích.
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Thường dùng để chỉ việc gì đó hoàn toàn vô ích hoặc không có giá trị.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '무용' (vô dụng) và '지물' (vật dụng).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ việc gì đó hoàn toàn vô ích hoặc không có giá trị.
Phân tích từ
무용
vô dụng
root지물
vật dụng
rootTừ Điển Hàn Việt