Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 무너진 탑은 다시 세우기 어렵다

무너진 탑은 다시 세우기 어렵다

muneojin tapeun dashi seougi eoryeopda◆tục ngữ
nhà gãy khó dựng lại

그 프로젝트는 무너진 탑과 같아 다시 시작하기 어렵다.

Dự án đó giống như nhà gãy, khó khăn để bắt đầu lại.


◆ Nghĩa thực sự
Nói về việc khôi phục hoặc sửa chữa một việc gì đó đã bị phá hủy hoặc thất bại là rất khó khăn.
¶ Nghĩa đen
Một tòa nhà đã sụp đổ khó khăn để dựng lại.
Phân tích nghĩa đen
무너진sụp đổ+탑toà nhà+다시lại+세우기dựng+어렵다khó khăn
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một tòa nhà đã sụp đổ, biểu thị sự khó khăn trong việc xây dựng lại.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn diễn tả sự khó khăn trong việc khôi phục một mối quan hệ hoặc dự án đã bị phá hủy.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ ngữ này thường được sử dụng trong văn hóa Hàn Quốc để diễn tả sự khó khăn trong việc khôi phục một tình huống hoặc mối quan hệ đã bị phá hủy.
trang trọngthông thường

Nói về việc khôi phục hoặc sửa chữa một việc gì đó đã bị phá hủy hoặc thất bại là rất khó khăn, giống như việc dựng lại một tòa nhà đã sụp đổ.

그 관계는 무너진 탑과 같아 다시 회복하기 어렵다.

Mối quan hệ đó giống như nhà gãy, khó khăn để hồi phục lại.

회사는 무너진 신뢰를 다시 세우기 위해 많은 노력을 기울이고 있다.

Công ty đang cố gắng rất nhiều để dựng lại sự tin tưởng đã sụp đổ.

Thường được sử dụng để diễn tả sự khó khăn trong việc khôi phục một tình huống hoặc mối quan hệ đã bị phá hủy.

Từ đồng nghĩa

파괴된 것을 복구하는 것은 어렵다붕괴된 것을 다시 세우는 것은 어렵다

Từ trái nghĩa

쉬운 복구간단한 수리

Cụm từ liên quan

붕괴된 것을 다시 세우다cụm từ
dựng lại cái gì đó đã sụp đổ
파괴된 것을 복구하다cụm từ
sửa chữa cái gì đó đã bị phá hủy

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phức tạp

Câu này thường được sử dụng để diễn tả sự khó khăn trong việc khôi phục một tình huống hoặc mối quan hệ đã bị phá hủy.

Quy tắc vàng

Không sử dụng cho các tình huống nhỏ

Câu này không phù hợp cho các tình huống nhỏ hoặc dễ sửa chữa.

Nguồn gốc từ

Từ ngữ này bắt nguồn từ hình ảnh của một tòa nhà đã sụp đổ, biểu thị sự khó khăn trong việc xây dựng lại.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến mối quan hệ, dự án, hoặc sự tin tưởng đã bị phá hủy.

Phân tích từ

무너진
sụp đổ
root
+
탑
toà nhà
root
+
다시
lại
root
+
세우기
dựng
root
+
어렵다
khó khăn
root
Từ Điển Hàn Việt
더 많은 Korean→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.