먼 곳에서 찾다

meon gos-e-seo chat-da
tìm kiếm từ xa

그는 먼 곳에서 찾은 보석을 나에게 주었다.

Anh ấy đã đưa cho tôi viên ngọc tìm được từ xa.


literal

tìm kiếm thứ gì đó từ một vị trí xa xôi hoặc không thuận tiện.

우리는 먼 곳에서 책을 찾기 위해 도서관을 방문했다.

Chúng tôi đã đến thư viện để tìm cuốn sách từ xa.

그녀는 먼 곳에서 온 편지를 소중히 간직하고 있었다.

Cô ấy trân trọng giữ gìn bức thư đến từ nơi xa.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh vật lý hoặc địa lý, không mang nghĩa bóng.

Cụm từ kết hợp

먼 곳에서 찾은 물건vật phẩm tìm được từ xa먼 곳에서 온 소식tin tức đến từ xa

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt '찾다' và '발견하다'

'찾다' nhấn mạnh hành động tìm kiếm chủ động, trong khi '발견하다' mang nghĩa tình cờ phát hiện. Ví dụ: '책을 찾다' (tìm sách) vs. '화석을 발견하다' (phát hiện hóa thạch).

Quy tắc vàng

Sử dụng '에서' trong ngữ cảnh địa lý

Sau '먼 곳' (nơi xa), luôn sử dụng '에서' để chỉ nguồn gốc hoặc vị trí xuất phát. Ví dụ: '먼 곳에서 온 선물' (món quà đến từ nơi xa).

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa '먼' (xa) + '곳' (nơi) + '에서' (từ) + '찾다' (tìm kiếm). Cấu trúc ngữ pháp thuần túy tiếng Hàn, không có nguồn gốc từ ngôn ngữ khác.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thực tế, chẳng hạn như tìm kiếm vật phẩm, thông tin hoặc người từ một vị trí địa lý xa xôi. Không có nghĩa bóng hay thành ngữ.

Phân tích từ

먼
xa
adjective
+
곳
nơi
noun
+
에서
từ (chỉ nguồn gốc)
particle
+
찾다
tìm kiếm
verb
Từ Điển Hàn Việt