Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 눈치 빠르게 보다

눈치 빠르게 보다

nunchi ppalgapyeongge boda
nhận biết nhanh

그녀는 상황을 눈치 빠르게 보고 대응했다.

Cô ấy nhận biết nhanh tình hình và phản ứng.


thông thường

Nhận biết nhanh về tình hình hoặc cảm xúc của người khác, thường để thích nghi hoặc phản ứng một cách thích hợp.

그는 상대방의 표정 변화를 눈치 빠르게 보고 대화를 이어갔다.

Anh ấy nhận biết nhanh sự thay đổi trong biểu cảm của đối phương và tiếp tục cuộc trò chuyện.

시장 변화에 눈치 빠르게 대응하는 기업이 성공한다.

Các công ty thành công là những công ty phản ứng nhanh với sự thay đổi thị trường.

Thường dùng để mô tả khả năng quan sát và phản ứng nhanh trong giao tiếp xã hội hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

상황을 눈치 빠르게 보다nhận biết nhanh tình hình상대방의 마음을 눈치 빠르게 보다nhận biết nhanh tâm trạng của người khác

Từ đồng nghĩa

상황을 잘 파악하다감각이 예민하다반응이 빠르다

Từ trái nghĩa

느리다어리석다감각이 둔하다

Cụm từ liên quan

눈치 없이 보다cụm từ
không nhận biết được
눈치 채다cụm từ
nhận biết được

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Câu này thường dùng để khen người khác có khả năng quan sát và phản ứng nhanh.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng

Dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng nhận biết nhanh của ai đó.

Nguồn gốc từ

Từ "눈치" (nhận biết, cảm giác) kết hợp với "빠르게" (nhanh) và "보다" (xem, nhận biết).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp xã hội hoặc môi trường kinh doanh để mô tả khả năng quan sát và phản ứng nhanh.

Phân tích từ

눈치
nhận biết, cảm giác
root
+
빠르게
nhanh
adverb
+
보다
xem, nhận biết
verb
Từ Điển Hàn Việt
더 많은 Korean→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.