Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 그린워싱

그린워싱

geu-rin-wo-singTừ vay mượn từ English greenwashing
hành động giả vờ bảo vệ môi trường để tạo hình ảnh tốt

그 회사는 그린워싱으로 소비자들을 속이고 있다.

Công ty đó đang lừa dối người tiêu dùng bằng cách giả vờ bảo vệ môi trường.


Kinh doanh
trang trọng

Hành động của một công ty hoặc tổ chức tuyên bố mình bảo vệ môi trường hoặc thân thiện với môi trường, nhưng thực tế không thực hiện những hành động thực sự để bảo vệ môi trường.

그 기업은 그린워싱을 통해 이미지를 개선하려 한다.

Công ty này đang cố gắng cải thiện hình ảnh của mình bằng cách giả vờ bảo vệ môi trường.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh và tiếp thị.

Cụm từ kết hợp

그린워싱 행위hành động giả vờ bảo vệ môi trường그린워싱 사례ví dụ về hành động giả vờ bảo vệ môi trường

Từ đồng nghĩa

환경 위장친환경 사기

Từ trái nghĩa

진정한 친환경환경 보호

Cụm từ liên quan

그린워싱의 예cụm từ
ví dụ về hành động giả vờ bảo vệ môi trường

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng từ này chỉ cho các trường hợp công ty hoặc tổ chức giả vờ bảo vệ môi trường, không phải cho các hành động bảo vệ môi trường thực sự.

Quy tắc vàng

Từ nguyên

Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực kinh doanh và tiếp thị.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'greenwashing' được vay mượn vào tiếng Hàn, kết hợp từ 'green' (xanh, bảo vệ môi trường) và 'whitewashing' (giả vờ che đậy).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ các công ty hoặc tổ chức cố gắng tạo hình ảnh thân thiện với môi trường mà không thực sự thực hiện các hành động bảo vệ môi trường.

Phân tích từ

그린
xanh, bảo vệ môi trường
prefix
+
워싱
giả vờ che đậy
suffix
Từ Điển Hàn Việt
더 많은 Korean→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.