Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 고양이 장난

고양이 장난

go-yang-i jang-nan
trò đùa của mèo

고양이 장난에 놀랐어요.

Tôi bị sốc vì trò đùa của con mèo.


thông thường

Trò đùa hoặc hành động vui vẻ của mèo, thường liên quan đến việc mèo chơi với vật thể hoặc người khác.

고양이 장난으로 내 책상 위를 뛰어다녔어요.

Con mèo đã nhảy lên bàn tôi để chơi.

고양이 장난이 너무 귀여워요.

Trò đùa của con mèo thật đáng yêu.

Thường dùng để mô tả hành động vui vẻ hoặc hài hước của mèo.

Cụm từ kết hợp

고양이 장난치다mèo chơi đùa

Từ đồng nghĩa

고양이 놀이고양이 장난질

Cụm từ liên quan

고양이 놀이cụm từ
trò chơi của mèo

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh vui vẻ

Cụm từ này thường dùng để mô tả hành động vui vẻ hoặc hài hước của mèo, không dùng để chỉ hành động nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '고양이' (mèo) và '장난' (trò đùa).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động vui vẻ hoặc hài hước của mèo.

Phân tích từ

고양이
mèo
root
+
장난
trò đùa
root
Từ Điển Hàn Việt
더 많은 Korean→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.