Looking up...
고양이 장난에 놀랐어요.
Tôi bị sốc vì trò đùa của con mèo.
Trò đùa hoặc hành động vui vẻ của mèo, thường liên quan đến việc mèo chơi với vật thể hoặc người khác.
고양이 장난으로 내 책상 위를 뛰어다녔어요.
Con mèo đã nhảy lên bàn tôi để chơi.
고양이 장난이 너무 귀여워요.
Trò đùa của con mèo thật đáng yêu.
Thường dùng để mô tả hành động vui vẻ hoặc hài hước của mèo.
Cụm từ này thường dùng để mô tả hành động vui vẻ hoặc hài hước của mèo, không dùng để chỉ hành động nghiêm túc.
Từ ghép của '고양이' (mèo) và '장난' (trò đùa).
Thường dùng để mô tả hành động vui vẻ hoặc hài hước của mèo.