경험이 부족한 사람
người thiếu kinh nghiệm그는 경험이 부족한 사람이라서 새로운 프로젝트에 참여하는 데 주저했습니다.
Anh ấy do thiếu kinh nghiệm nên do dự khi tham gia dự án mới.
Người chưa có nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực nhất định, thường dẫn đến sự không chắc chắn hoặc thiếu kỹ năng.
경험이 부족한 신입 사원은 처음에 실수를 많이 합니다.
Nhân viên mới thiếu kinh nghiệm thường mắc nhiều lỗi ban đầu.
경험이 부족한 운전자는 도로에서 더 신중해야 합니다.
Người lái xe thiếu kinh nghiệm phải cẩn thận hơn trên đường.
Thường dùng để mô tả người mới bắt đầu trong một công việc hoặc lĩnh vực.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để mô tả người mới hoặc chưa có nhiều kinh nghiệm, không dùng cho người có kinh nghiệm.
Quy tắc vàng
Từ vựng liên quan
Kết hợp với từ '신입' (nhân viên mới) hoặc '초보자' (người mới bắt đầu) để tăng độ chính xác.
Nguồn gốc từ
Từ '경험' (kinh nghiệm) + '부족한' (thiếu) + '사람' (người).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ người mới bắt đầu hoặc chưa có nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực nhất định.