Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 결혼 생활

결혼 생활

gyeolhon saenghwal
cuộc sống hôn nhân

결혼 생활은 때로 도전적이지만 보람차다.

Cuộc sống hôn nhân đôi khi thách thức nhưng đầy ý nghĩa.


thông thường

Cuộc sống của một cặp vợ chồng sau khi kết hôn, bao gồm các hoạt động, trải nghiệm và mối quan hệ giữa hai người.

결혼 생활에서 가장 중요한 것은 소통이다.

Trong cuộc sống hôn nhân, điều quan trọng nhất là giao tiếp.

결혼 생활이 길어질수록 서로의 습관을 이해하는 것이 중요해진다.

Cuộc sống hôn nhân càng dài, việc hiểu nhau càng quan trọng.

Thường được sử dụng để mô tả các khía cạnh thực tế và cảm xúc của cuộc sống hôn nhân.

Cụm từ kết hợp

결혼 생활의 비밀bí mật của cuộc sống hôn nhân결혼 생활의 어려움khó khăn của cuộc sống hôn nhân결혼 생활의 행복hạnh phúc của cuộc sống hôn nhân

Từ đồng nghĩa

부부 생활결혼 후 생활

Từ trái nghĩa

독신 생활미혼 생활

Cụm từ liên quan

결혼 생활의 시작cụm từ
bắt đầu cuộc sống hôn nhân
결혼 생활의 비결cụm từ
bí quyết để có một cuộc sống hôn nhân hạnh phúc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường được sử dụng để nói về các vấn đề thực tế và cảm xúc trong cuộc sống hôn nhân.

Quy tắc vàng

Tính chính xác

Dùng để mô tả cuộc sống của một cặp vợ chồng sau khi kết hôn, không dùng cho các mối quan hệ khác.

Nguồn gốc từ

Từ '결혼' (kết hôn) và '생활' (cuộc sống) kết hợp để mô tả cuộc sống sau khi kết hôn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại về gia đình, quan hệ và cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

결혼
kết hôn
root
+
생활
cuộc sống
root
Từ Điển Hàn Việt
더 많은 Korean→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.