Looking up...
이 문제는 간단한 해결책이 있습니다.
Vấn đề này có một giải pháp đơn giản.
Đơn giản, dễ hiểu, không phức tạp.
간단한 설명을 해 주세요.
Hãy giải thích một cách đơn giản.
이 레시피는 간단해서 초보자도 쉽게 따라 할 수 있어요.
Công thức này rất đơn giản, ngay cả người mới cũng dễ làm theo.
Thường dùng để mô tả việc gì đó dễ hiểu hoặc dễ thực hiện.
Thường đi kèm với danh từ để mô tả tính chất đơn giản của nó.
Không dùng để mô tả việc gì đó phức tạp hoặc khó hiểu.
Từ '간단하다' (đơn giản) + hậu tố '-한' (dạng tính từ).
Thường dùng để mô tả việc gì đó dễ hiểu hoặc dễ thực hiện.