Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 간단한

간단한

gandaran
đơn giản

이 문제는 간단한 해결책이 있습니다.

Vấn đề này có một giải pháp đơn giản.


thông thường

Đơn giản, dễ hiểu, không phức tạp.

간단한 설명을 해 주세요.

Hãy giải thích một cách đơn giản.

이 레시피는 간단해서 초보자도 쉽게 따라 할 수 있어요.

Công thức này rất đơn giản, ngay cả người mới cũng dễ làm theo.

Thường dùng để mô tả việc gì đó dễ hiểu hoặc dễ thực hiện.

Cụm từ kết hợp

간단한 설명giải thích đơn giản간단한 문제vấn đề đơn giản

Từ đồng nghĩa

쉽다간단하다초간단

Từ trái nghĩa

복잡하다어려운

Cụm từ liên quan

초간단cụm từ
rất đơn giản

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Thường đi kèm với danh từ để mô tả tính chất đơn giản của nó.

Quy tắc vàng

Không dùng cho việc phức tạp

Không dùng để mô tả việc gì đó phức tạp hoặc khó hiểu.

Nguồn gốc từ

Từ '간단하다' (đơn giản) + hậu tố '-한' (dạng tính từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả việc gì đó dễ hiểu hoặc dễ thực hiện.

Phân tích từ

간단
đơn giản
root
+
-한
dạng tính từ
suffix
Từ Điển Hàn Việt
더 많은 Korean→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.