Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 黒に小判

黒に小判

kuro ni koban◆thành ngữ

"黒に小判"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

làm việc vô ích

彼は黒に小判を使っている

Anh ấy đang làm việc vô ích


"黒に小判"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

◆ Nghĩa thực sự
Làm việc vô ích, tiêu tốn thời gian và công sức mà không có kết quả nào
¶ Nghĩa đen
Đổ tiền bạc vào bãi cát đen
Phân tích nghĩa đen
黒đen+にvào+小判tiên bạc
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người cố gắng đúc tiền bạc trên bãi cát đen, kết quả là không có giá trị gì cả
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn thấy một dự án hoặc việc làm không có kết quả gì cả, bạn có thể dùng từ này để mô tả
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này bắt nguồn từ một câu chuyện cổ tích Nhật Bản về một người đàn ông cố gắng đúc tiền bằng bạc trên một bãi cát đen, kết quả là không có giá trị gì cả
thông thường

Làm việc vô ích, tiêu tốn thời gian và công sức mà không có kết quả nào

このプロジェクトは黒に小判だ

Dự án này là việc vô ích

Thường dùng để chỉ những việc làm không có kết quả hoặc không có giá trị

Từ đồng nghĩa

無駄な努力無駄な仕事

Từ trái nghĩa

有益な努力有意義な仕事

Cụm từ liên quan

無駄な努力cụm từ
nỗ lực vô ích

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc

Thường dùng để chỉ những việc làm không có kết quả hoặc không có giá trị

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh tích cực

Từ này chỉ dùng để chỉ những việc làm vô ích, không dùng để mô tả những việc làm có giá trị

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ một câu chuyện cổ tích Nhật Bản về một người đàn ông cố gắng đúc tiền bằng bạc trên một bãi cát đen, kết quả là không có giá trị gì cả

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc dự án không có kết quả

Phân tích từ

黒
đen
root
+
小判
tiên bạc
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.